PHÒNG GD-ĐT ĐỨC PHỔ BẢNG TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SỨC KHỎE TRẺ
TRƯỜNG MN THỊ TRẤN   ĐỢT I - NĂM HỌC 2017-2018
            Thời gian cân đo: Tháng 9  năm 2017 
                                                           
TT Lớp Tổng số cháu Nữ Số cháu được theo dõi BĐ TT Nữ Chiều cao Cân nặng
Cao hơn tuổi Nữ Tỉ lệ % cao hơn tuổi Bình thường Nữ Tỉ lệ % BT Thấp còi độ I Nữ Tỉ lệ % thấp còi độ I Thấp còi độ II Nữ Tỉ lệ % thấp còi độ II Nặng hơn tuổi Nữ Tỉ lệ % nặng hơn tuổi  Bình thường Nữ Tỉ lệ % BT SDD vừa Nữ Tỉ lệ % SDD vừa SDD nặng Nữ Tỉ lệ % SDD nặng
1 MG lớn A 37 17 37 17 0 0 0.0 37 17 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 7 1 18.9 30 16 81.1 0 0 0.0 0 0 0.0
2 MG lớn B 40 21 40 21 0 0 0.0 40 21 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 6 0 15.0 34 21 85.0 0 0 0.0 0 0 0.0
3 MG lớn C 38 23 38 23 0 0 0.0 38 23 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 38 23 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0
4 MG lớn D 35 16 35 16 0 0 0.0 32 14 91.4 3 2 8.6 0 0 0.0 4 2 11.4 29 12 82.9 2 2 5.7 0 0 0.0
5 MG lớn E 36 19 36 19 0 0 0.0 36 19 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 3 0 8.3 32 18 88.9 1 1 2.8 0 0 0.0
6 MG lớn G 19 11 19 11 0 0 0.0 18 10 94.7 1 1 5.3 0 0 0.0 0 0 0.0 14 6 73.7 5 5 26.3 0 0 0.0
7 MG nhỡ A 40 15 40 15 0 0 0.0 39 14 97.5 1 1 2.5 0 0 0.0 4 1 10.0 36 14 90.0 0 0 0.0 0 0 0.0
8 MG nhỡ B 40 15 40 15 0 0 0.0 38 15 95.0 2 0 5.0 0 0 0.0 3 0 7.5 35 15 87.5 2 0 5.0 0 0 0.0
9 MG nhỡ C 41 21 41 21 0 0 0.0 39 20 95.1 2 1 4.9 0 0 0.0 2 1 4.9 36 18 87.8 3 2 7.3 0 0 0.0
10 MG nhỡ D 36 17 36 17 0 0 0.0 36 17 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 5.6 34 16 94.4 0 0 0.0 0 0 0.0
11 MG  bé A 32 15 32 15 0 0 0.0 31 15 96.9 1 0 3.1 0 0 0.0 1 0 3.1 31 15 96.9 0 0 0.0 0 0 0.0
12 MG  bé B 28 16 28 16 0 0 0.0 26 16 92.9 2 0 7.1 0 0 0.0 0 0 0.0 27 16 96.4 1 0 3.6 0 0 0.0
13 MG  bé C 28 17 28 17 0 0 0.0 27 17 96.4 1 0 3.6 0 0 0.0 0 0 0.0 28 17 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0
14 MG  bé D 29 11 29 11 0 0 0.0 28 10 96.6 0 0 0.0 1 1 3.4 0 0 0.0 28 10 96.6 1 1 3.4 0 0 0.0
15 N.lớn A 30 15 30 15 0 0 0.0 30 15 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 29 14 96.7 1 1 3.3 0 0 0.0
16 N. lớn B 25 16 25 16 0 0 0.0 25 16 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 23 16 92.0 2 0 8.0 0 0 0.0
17 Nhóm nhỏ 23 11 23 11 0 0 0.0 21 10 91.3 2 1 8.7 0 0 0.0 0 0 0.0 20 9 87.0 3 2 13.0 0 0 0.0
Tổng cộng 557 276 557 276 0 0 0.0 541 269 97.1 15 6 2.7 1 1 0.2 32 6 5.7 504 256 90.5 21 14 3.8 0 0 0.0
                                Đức Phổ, ngày 14 tháng 9 năm 2017       
                          Người lập bảng                                                                               P.Hiệu trưởng

                       Nguyễn Thị Sương                                                                           Võ Thị Ánh Nguyệt